hồng hoàng

  1. (zool.) calao
  2. (geogr., geol.) (cũng nói hùng hoàng) réalgar

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hồng hoàng
Một con hồng hoàng đang đậu trên cành cây trong rừng.